mảnh bát

mảnh bát

Trong vườn nhà tôi có một giàn mảnh bát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mảnh bát tên gọi của một loài cây bụi thuộc họ Ô liu (Oleaceae), tên khoa học Jasminum subtriplinerve (đồng nghĩa: Jasminum tonkinense). Loài cây này còn được gọi là "hoa nhài Bắc Bộ" hay "hoa nhài Tonkin".
    • Đặc điểm: Cây cao khoảng 1–2 mét, mọc đối, hoa màu trắng, thường nở vào mùa xuân, hương thơm dịu nhẹ. Cây mảnh bát phổ biếnvùng Bắc Bộ Việt Nam, thường được trồng làm cảnh hoặc lấy hoa ướp trà.
  2. Lưu ý: Từ "mảnh bát" không phải "mảnh vỡ của cái bát" một danh từ riêng chỉ loài cây. Cần phân biệt với "mảnh bát" trong ngữ cảnh thông thường (mảnh vỡ của đồ gốm).

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây mảnh bát được trồng nhiềucác vườn hoa Nội. (Loài cây này thường xuất hiện trong các khu vườnthủ đô.)
    • Hoa mảnh bát màu trắng tinh khiết, tỏa hương thơm ngát. (Hoa của loài cây này màu trắng hương thơm dễ chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mảnh bát" trong văn hóa ẩm thực: Hoa mảnh bát thường được dùng để ướp trà, tạo hương vị thanh tao.

    • Trà ướp hoa mảnh bát đặc sản của vùng Bắc Bộ. (Loại trà này hương thơm đặc trưng từ hoa mảnh bát.)
  • "mảnh bát" trong y học dân gian: Một số bộ phận của cây được dùng làm thuốc an thần, giảm căng thẳng.

    • mảnh bát sắc uống có thể giúp ngủ ngon. (Công dụng truyền thống của cây trong việc cải thiện giấc ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoa nhài (danh từ): tên gọi chung cho các loài Jasminum, trong đó mảnh bát.

    • Hoa nhài thường được trồng để lấy hương. (Mảnh bát một loại hoa nhài đặc trưng của Việt Nam.)
  • Bạch hoa (dan từ): hoa màu trắng, thường dùng để chỉ hoa mảnh bát trong văn thơ.

    • Bạch hoa tỏa hương trong đêm. (Hoa trắng nở vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhài Bắc Bộ: tên gọi khác của mảnh bát, nhấn mạnh nguồn gốc địa .
  • Jasmin du Tonkin: tên gọi trong tiếng Pháp, được dùng trong các tài liệu thực vật học.
Thành ngữ liên quan
  • Hương mảnh bát: chỉ hương thơm thanh khiết, nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương để tả cảnh đẹp.
    • Hương mảnh bát thoảng trong gió xuân. (Mùi thơm của hoa mảnh bát lan tỏa trong không khí mùa xuân.)

Từ chứa "mảnh bát"